Bản dịch của từ 笓格 trong tiếng Việt
笓格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
笓格 (Danh từ)
【bì gé】
01
Lưới rào (loại hàng rào, chướng ngại bằng tre/đan) — tức '笓篱战格' chỉ hàng rào, chướng ngại dùng trong phòng thủ/chiến lược
即笓篱战格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笓格
bì
笓
gé
格
Các từ liên quan
笓篱战格
格五
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỲ】
- Các biến thể:
- 篦, 𦊁
- Hình thái radical:
- ⿱⺮比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮍
罢
腗
疲
琵
猈
皮
隦
篺
纰
㓟
毘
觱
㷶
诐
韠
鐴
碧
閟
坒
幤
䬛
紴
湢
筏
篮
籫
䇭
筷
䈻
筛
篝
䈦
竻
䇬
筪
龨
鸬
㛑
聁
㭙
㭛
鿭
镹
䀣
哳
恚
孫
