Bản dịch của từ 笔仙 trong tiếng Việt
笔仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔仙 (Danh từ)
【bǐ xiān】
01
Một hình thức viết tự động, trong đó hai hoặc nhiều người cùng cầm một cây bút trên một tờ giấy và mời một linh hồn (tinh thần) ghi câu trả lời cho các câu hỏi của họ.
一种自动书写的形式,其中两个或多个参与者在一张纸上拿着一支笔,并邀请一个灵魂写下他们问题的答案
Ví dụ
02
Thần bút — một linh hồn thường được mời gọi.
如此邀请的灵魂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔仙
bǐ
笔
xiān
仙
Các từ liên quan
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể:
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舭
㻶
比
䘡
鄙
佊
俾
㪏
纰
粃
彼
沘
毹
毿
毻
㲕
氍
㲪
毱
毡
毦
㲢
㲬
毳
珱
㫬
扄
栧
痄
巸
奙
悚
㫩
厝
狼
眔
铅笔
笔记
毛笔
钢笔
笔试
手笔
笔直
笔画
伏笔
粉笔
