Bản dịch của từ 笔削褒贬 trong tiếng Việt

笔削褒贬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

笔削褒贬 (Tính từ)

bǐ xuē bāo biǎn
01

Phê phán và ca ngợi bằng ngòi bút; viết ra ý kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔削褒贬

xuē

bāo

biǎn

Các từ liên quan

笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
削书
削亡
削价
削免
削减
褒义
褒义词
褒善贬恶
褒奖
褒扬
贬义
贬义词
贬价
笔
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
Các biến thể:
筆, 𡭩
Hình thái radical:
⿱,⺮,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép