Bản dịch của từ 笔底生花 trong tiếng Việt
笔底生花
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔底生花 (Thành ngữ)
【bǐ dǐ shēng huā】
01
Miêu tả văn phong đặc sắc, tác phẩm trau chuốt, hoa mỹ và có sức thu hút.
形容文采特异,作品华丽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔底生花
bǐ
笔
dǐ
底
shēng
生
huā
花
Các từ liên quan
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
底下
生一
生三
生上起下
生不逢场
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể:
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舭
㻶
比
䘡
鄙
佊
俾
㪏
纰
粃
彼
沘
毹
毿
毻
㲕
氍
㲪
毱
毡
毦
㲢
㲬
毳
珱
㫬
扄
栧
痄
巸
奙
悚
㫩
厝
狼
眔
铅笔
笔记
毛笔
钢笔
笔试
手笔
笔直
笔画
伏笔
粉笔
