Bản dịch của từ 笔底龙蛇 trong tiếng Việt
笔底龙蛇
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔底龙蛇 (Thành ngữ)
【bǐ dǐ lóng shé】
01
Cách nói hình tượng miêu tả nét bút trong thư pháp linh hoạt, sống động như rồng bay phượng múa, thể hiện khí thế mạnh mẽ.
犹言笔走龙蛇。形容书法生动而有气势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔底龙蛇
bǐ
笔
dǐ
底
lóng
龙
shé
蛇
Các từ liên quan
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
底下
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể:
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舭
㻶
比
䘡
鄙
佊
俾
㪏
纰
粃
彼
沘
毹
毿
毻
㲕
氍
㲪
毱
毡
毦
㲢
㲬
毳
珱
㫬
扄
栧
痄
巸
奙
悚
㫩
厝
狼
眔
铅笔
笔记
毛笔
钢笔
笔试
手笔
笔直
笔画
伏笔
粉笔
