Bản dịch của từ 笔歌墨舞 trong tiếng Việt
笔歌墨舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔歌墨舞 (Danh từ)
【bǐ gē mò wǔ】
01
Chỉ văn phong tài tình, kỳ diệu như múa bút, hát lời, diễn đạt sống động và tinh tế.
指文笔奇妙精采。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔歌墨舞
bǐ
笔
gē
歌
mò
墨
wǔ
舞
Các từ liên quan
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể:
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舭
㻶
比
䘡
鄙
佊
俾
㪏
纰
粃
彼
沘
毹
毿
毻
㲕
氍
㲪
毱
毡
毦
㲢
㲬
毳
珱
㫬
扄
栧
痄
巸
奙
悚
㫩
厝
狼
眔
铅笔
笔记
毛笔
钢笔
笔试
手笔
笔直
笔画
伏笔
粉笔
