Bản dịch của từ 笔録 trong tiếng Việt
笔録
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔録 (Danh từ)
【bǐ lù】
01
Bản ghi chép, ghi chú dạng văn bản như nhật ký hoặc biên bản
1.笔记一类的著作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bản ghi chép bằng bút, sự ghi chép bằng tay hoặc máy tính
2.用笔记录。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bản ghi chép bằng chữ viết, tài liệu ghi lại sự việc hoặc lời nói
3.指记录下来的文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔録
bǐ
笔
lù
録
Các từ liên quan
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
録书
録事
録供
録像
録像机
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể:
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舭
㻶
比
䘡
鄙
佊
俾
㪏
纰
粃
彼
沘
毹
毿
毻
㲕
氍
㲪
毱
毡
毦
㲢
㲬
毳
珱
㫬
扄
栧
痄
巸
奙
悚
㫩
厝
狼
眔
铅笔
笔记
毛笔
钢笔
笔试
手笔
笔直
笔画
伏笔
粉笔
