Bản dịch của từ 笔锭如意 trong tiếng Việt
笔锭如意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔锭如意 (Danh từ)
【bǐ dìng rú yì】
01
Một loại đồng tiền nhỏ bằng vàng hoặc bạc đúc thành hình như 'như ý' dùng để trang trí hoặc chơi thưởng, phát âm gần giống 'b必定如意' tượng trưng cho sự may mắn.
金银铸成如意形状的一种小锞子。供赏玩或装饰用。与“必定如意”谐音﹐象征吉祥﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔锭如意
bǐ
笔
dìng
锭
rú
如
yì
意
Các từ liên quan
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
锭剂
锭器
锭壳
锭子
锭子油
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể:
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舭
㻶
比
䘡
鄙
佊
俾
㪏
纰
粃
彼
沘
毹
毿
毻
㲕
氍
㲪
毱
毡
毦
㲢
㲬
毳
珱
㫬
扄
栧
痄
巸
奙
悚
㫩
厝
狼
眔
铅笔
笔记
毛笔
钢笔
笔试
手笔
笔直
笔画
伏笔
粉笔
