Bản dịch của từ 笘 trong tiếng Việt
笘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
笘 (Danh từ)
【shān】
01
Chòm; như 'chòm xóm; chòm râu; chòm cây' đệm; như 'đệm đàn; đệm giường; vòng đệm' xờm; như 'bờm xờm'. (Danh) Tấm ván bằng tre để trẻ con tập viết thời xưa; đỉnh núi; đỉnh cao
山的最高点,通常指自然界中的高地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
