Bản dịch của từ 笘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

(Danh từ)

shān
01

Chòm; như 'chòm xóm; chòm râu; chòm cây' đệm; như 'đệm đàn; đệm giường; vòng đệm' xờm; như 'bờm xờm'. (Danh) Tấm ván bằng tre để trẻ con tập viết thời xưa; đỉnh núi; đỉnh cao

山的最高点,通常指自然界中的高地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

笘
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【THIÊM】
Hình thái radical:
⿱⺮占
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép