Bản dịch của từ 笚 trong tiếng Việt
笚
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | N/A | N/A | N/A |
笚 (Từ tượng thanh)
【dā】
01
Tiếng tre gõ vào nhau kêu lách cách như tiếng vỗ tay của thiên nhiên (âm thanh của tre chạm nhau).
竹相击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 笝, 筪
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咑
耷
鎉
䐛
㙮
搭
哒
鎝
䪏
答
墶
嗒
筪
黠
磍
舺
珨
䛅
峽
㘡
㿣
炠
暇
㵤
䎎
靹
䪏
抐
捺
㴸
㙁
吶
笝
衲
钠
蒳
篆
䉏
笡
篜
䇫
簃
筝
䇲
䈓
籓
籑
筱
訲
𠋍
袸
㑰
萒
婮
梀
掸
牾
㞅
做
㸻
