Bản dịch của từ 笛卡尔 trong tiếng Việt
笛卡尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
笛卡尔 (Danh từ)
【dí ká ěr】
01
Descartes
法国哲学家和数学家,创立了笛卡尔坐标系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笛卡尔
dí
笛
kǎ
卡
ěr
尔
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 篴, 𥳤, 𥴦
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,由
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浟
頔
鏑
蔐
靮
迪
䨤
籴
苖
䯼
滌
梑
筶
簐
箬
䈛
篢
簎
䇮
䉐
籓
䉊
笓
箨
觖
眸
㕗
菞
啹
崙
㳻
惏
逽
覑
笠
唰
笛子
鸣笛
吹笛
汽笛
长笛
警笛
短笛
风笛
竹笛
陶笛
