Bản dịch của từ 笜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhú
01

Măng tre non, món ăn quen thuộc của người Việt.

笋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dáng măng tre mọc lên, tượng trưng cho sự tươi mới và phát triển.

竹笋长出来的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

笜
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép