Bản dịch của từ 笝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dây thừng làm bằng tre dùng để buộc thuyền, giống như dây cáp giữ thuyền không trôi (dây tre chắc chắn như nạ tre).

缆,系舟的竹索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

笝
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Các biến thể:
䇱, 䈫, 笚
Hình thái radical:
⿱,𥫗,㘝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép