ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笝
Bảng phân tích âm vị 笝
Nà
Dây thừng làm bằng tre dùng để buộc thuyền, giống như dây cáp giữ thuyền không trôi (dây tre chắc chắn như nạ tre).
缆,系舟的竹索。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép