Bản dịch của từ 笞凤鞭鸾 trong tiếng Việt
笞凤鞭鸾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
笞凤鞭鸾 (Thành ngữ)
【chī fèng biān luán】
01
Ẩn dụ việc đánh đập, tra khảo những người hiền lành, vô tội.
比喻拷打善良无辜的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笞凤鞭鸾
chī
笞
fèng
凤
biān
鞭
luán
鸾
Các từ liên quan
笞决
笞击
笞刑
笞叱
笞妇翁
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 抬, 𢲹, 𣘜
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眵
攡
䄜
螭
瞝
黐
喫
樆
齝
鸱
魑
誺
篱
簗
筇
籍
笑
箏
䉪
䇖
籏
䉒
䈦
䈌
巢
清
鳥
𠗦
𠄁
䝆
硄
㒼
淋
婝
䙹
㳶
鞭笞
笞刑
笞挞
笞击
笞臀
笞骂
榜笞
