Bản dịch của từ 笞妇翁 trong tiếng Việt
笞妇翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
笞妇翁 (Danh từ)
【chī fù wēng】
01
Chỉ người bị oan, bị vu khống không có lý do; tượng trưng cho cảnh bị gán ghép sai trái, oan ức.
北齐刘昼《新论.伤谗》:“昔直不疑未尝有兄﹐而谗者谓之盗嫂﹐第五伦三娶孤女﹐而世人谓笞妇翁。如此者皆听虚而责响﹐视空而索影﹐悖情而倒理﹐诬罔之甚也。”后因以“笞妇翁”为无故受人诬陷中伤的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笞妇翁
chī
笞
fù
妇
wēng
翁
Các từ liên quan
笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 抬, 𢲹, 𣘜
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眵
攡
䄜
螭
瞝
黐
喫
樆
齝
鸱
魑
誺
篱
簗
筇
籍
笑
箏
䉪
䇖
籏
䉒
䈦
䈌
巢
清
鳥
𠗦
𠄁
䝆
硄
㒼
淋
婝
䙹
㳶
鞭笞
笞刑
笞挞
笞击
笞臀
笞骂
榜笞
