Bản dịch của từ 笠檐 trong tiếng Việt

笠檐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

笠檐 (Danh từ)

lì yán
01

Mép che của nón cói (phần xòe ra quanh vành nón che mưa nắng)

指笠帽周围下覆冒出的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笠檐

yán

Các từ liên quan

笠冠蓑袂
笠子
笠毂
笠泽
笠泽翁
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
笠
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép