Bản dịch của từ 笠泽翁 trong tiếng Việt

笠泽翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

笠泽翁 (Danh từ)

lì zé wēng
01

Tên người/biệt hiệu: còn gọi là “笠泽老翁” (một nhân vật/ông lão có tên hoặc hiệu là 笠泽) — chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc chú giải

1.亦称“笠泽老翁”。

Ví dụ
02

Tên hiệu của nhà thơ Lục Du (陆游) thời Tống — gọi ông bằng tên tự/cách hiệu văn chương

2.宋代诗人陆游的别号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笠泽翁

wēng

Các từ liên quan

笠冠蓑袂
笠子
笠檐
笠毂
笠泽
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
笠
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép