Bản dịch của từ 笠泽老翁 trong tiếng Việt
笠泽老翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
笠泽老翁 (Danh từ)
【lì zé lǎo wēng】
01
见“笠泽翁” —— 指一位被称作“笠泽翁”的老人(人名或称呼),即当地传说或文献中的老者称谓
见“笠泽翁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笠泽老翁
lì
笠
zé
泽
lǎo
老
wēng
翁
Các từ liên quan
笠冠蓑袂
笠子
笠檐
笠毂
笠泽
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
老一辈
老丈
老丈人
老三届
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 笠
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濿
镉
䓞
沥
躒
㑦
孋
浰
鷅
巁
觻
䴄
筞
䉕
䇿
簴
竽
䇩
篫
笁
第
篙
䇚
笎
䇠
偅
訡
軙
䍈
㖬
虘
㟚
屠
惦
啚
野
斗笠
床笠
笠子带
大笠子
佩戴斗笠
