Bản dịch của từ 笢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

(Danh từ)

mǐn
01

Lớp vỏ mỏng của cây trúc, có thể tách thành những sợi mảnh như mảnh tre nhỏ (giúp nhớ: 'mẫn' như mảnh tre mỏng manh)

竹子的表皮,可劈成篾条

Ví dụ
02

Xem từ ghép “笢笏” (một loại vật dụng làm từ tre)

见“笢笏”

Ví dụ
笢
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép