Bản dịch của từ 笢笏 trong tiếng Việt
笢笏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
笢笏 (Động từ)
【mǐn hù】
01
Dùng tay bưng/che lỗ sáo khi thổi (hành động che/ấn lỗ sáo để điều chỉnh âm thanh, cổ) — tương phản với thổi mở lỗ
吹笛时用手按着笛孔。《文选.马融<长笛赋>》:“笢笏抑隐,行入诸变。”李善注:“笢笏抑隐,手循孔之貌。”一说,笢笏即篾忽,状其声之微细。见清朱珔《文选集释》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笢笏
mǐn
笢
hù
笏
Các từ liên quan
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
