Bản dịch của từ 笤帚星 trong tiếng Việt

笤帚星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

笤帚星 (Danh từ)

tiáo zhǒu xīng
01

Tên dân gian của sao chổi (tức “sao quét”/“sao chổi”); cũng dùng làm ẩn dụ (thường chỉ người hoặc sự việc xuất hiện chóng vánh, tai họa hoặc điềm gở).

扫帚星。彗星的俗称。常用以作比喻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笤帚星

tiáo

zhǒu

xīng

Các từ liên quan

笤帚
笤把
笤箒
笤箕
笤篱
帚姑
帚星
帚豲
星丁头
星主
星书
星乱
星事
笤
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Hình thái radical:
⿱,⺮,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép