Bản dịch của từ 笤帚星 trong tiếng Việt
笤帚星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
笤帚星 (Danh từ)
【tiáo zhǒu xīng】
01
Tên dân gian của sao chổi (tức “sao quét”/“sao chổi”); cũng dùng làm ẩn dụ (thường chỉ người hoặc sự việc xuất hiện chóng vánh, tai họa hoặc điềm gở).
扫帚星。彗星的俗称。常用以作比喻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笤帚星
tiáo
笤
zhǒu
帚
xīng
星
Các từ liên quan
笤帚
笤把
笤箒
笤箕
笤篱
帚姑
帚星
帚豲
星丁头
星主
星书
星乱
星事
