Bản dịch của từ 笤箒 trong tiếng Việt

笤箒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

笤箒 (Danh từ)

tiáo zhǒu
01

Chổi quét (loại chổi làm bằng tro/đót, tương đương chữ cổ 笤帚), nói chung là chổi tre/đót dùng để quét nhà

1.亦作“笤帚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chổi quét sân làm từ cọng tre nhỏ hoặc bông hạt ngô/đại mạch buộc lại (chổi tre truyền thống)

2.以细竹枝或去粒的高粱穗﹑黍子穗等扎成的扫地用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笤箒

tiáo

zhǒu

Các từ liên quan

笤帚
笤帚星
笤把
笤箕
笤篱
箒卜
箒篲
笤
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Hình thái radical:
⿱,⺮,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép