Bản dịch của từ 笤篱 trong tiếng Việt

笤篱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

笤篱 (Danh từ)

tiáo lí
01

Chổi quét lá bằng chẻ tre/luồng (loại chổi mảnh gọi là 笤箒)

犹笤箒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笤篱

tiáo

Các từ liên quan

笤帚
笤帚星
笤把
笤箒
笤箕
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
笤
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Hình thái radical:
⿱,⺮,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép