Bản dịch của từ 笥匮囊空 trong tiếng Việt
笥匮囊空
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
笥匮囊空 (Thành ngữ)
【sì kuì náng kōng】
01
Hộp rỗng, hoàn toàn trống rỗng
形容一无所有,财物尽空
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笥匮囊空
sì
笥
kuì
匮
náng
囊
kōng
空
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 𥯱
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,司
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泗
騃
釲
汜
梩
㚶
肂
牭
蕼
㕽
巳
䏤
䉵
䈄
䈕
箏
䉎
笅
䈻
篈
簝
筯
䇾
篕
䂭
菀
阈
盘
㹼
绲
䢟
徘
逫
埸
徢
桬
橐笥
箪笥
腹笥便便
