Bản dịch của từ 符 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Danh từ)

01

Phù tiết (thẻ tre để làm tin)

符节

Ví dụ
02

Dấu; ký hiệu; dấu hiệu

代表事物的标记;记号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bùa; bùa chú; lá bùa

道士所画的一种图形或线条,声称能驱使鬼神、给人带来祸福

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Họ Phù

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

01

Phù hợp; ăn khớp; đúng

符合 (多跟''相''或''不''合用)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép