Bản dịch của từ 符信 trong tiếng Việt

符信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符信 (Danh từ)

fú xìn
01

Các vật tín hiệu như符节(phù tiết),印章(ấn chương)được dùng làm bằng chứng hoặc giao tiếp.

1.符节印章等信物的统称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giấy tờ, chứng cứ dùng làm bằng chứng hay căn cứ xác thực.

2.凭据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符信

xìn

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép