Bản dịch của từ 符别 trong tiếng Việt

符别

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符别 (Danh từ)

fú bié
01

Một loại chứng thư vay mượn cổ xưa, gồm hai phần phân chia cho hai bên để làm bằng chứng.

即傅别。古代的一种债券。分别为二﹐双方各持其一以为凭证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符别

bié

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
别业
别个
别乘
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép