Bản dịch của từ 符历 trong tiếng Việt

符历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符历 (Danh từ)

fú lì
01

Quyển sách ghi chép các ký hiệu và ngày tháng, dùng để xem mệnh số

记录符命的历书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符历

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép