Bản dịch của từ 符同 trong tiếng Việt

符同

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符同 (Động từ)

fú tóng
01

Đồng ý, tán thành, ủng hộ ý kiến hoặc quan điểm của người khác

2.附和;赞同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phù hợp, giống nhau, khớp với nhau về đặc điểm hoặc tiêu chuẩn.

1.符合;相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符同

tóng

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
同一
同一律
同一性
同三品
同上
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép