Bản dịch của từ 符契 trong tiếng Việt
符契
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
符契 (Động từ)
【fú qì】
01
Phù hợp, đúng theo, khớp với yêu cầu hoặc tiêu chuẩn
3.符合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tập hợp các loại giấy tờ, văn bản như hợp đồng, giấy ủy quyền, chứng từ có giá trị pháp lý.
2.符券契约一类文书的统称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dấu hiệu, vật chứng dùng để xác nhận hoặc làm tín vật (giống như phù hiệu, phù ước).
1.犹符节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符契
fú
符
qì
契
Các từ liên quan
符书
符任
符伍
符会
符传
契丈
契丹
契义
契书
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 苻
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,付
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砩
垘
幞
諨
炥
韨
宓
䨗
幅
紱
枹
輻
䉌
簩
笸
簨
箓
箏
䉔
䈜
篏
筽
筞
䈭
䘩
粕
敓
萟
釮
著
庾
異
焄
㴋
渂
渶
符合
符号
相符
不符
字符
音符
符箓
符咒
意符
虎符
