Bản dịch của từ 符娄 trong tiếng Việt
符娄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
符娄 (Danh từ)
【fú lóu】
01
Tên gọi chung của các nước cổ đại phương Đông, gồm 夫馀 (Phù Dư) và 挹娄 (Dật Lâu).
夫馀和挹娄的并称。皆古代东方国名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符娄
fú
符
lóu
娄
Các từ liên quan
符书
符任
符伍
符会
符传
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 苻
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,付
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砩
垘
幞
諨
炥
韨
宓
䨗
幅
紱
枹
輻
䉌
簩
笸
簨
箓
箏
䉔
䈜
篏
筽
筞
䈭
䘩
粕
敓
萟
釮
著
庾
異
焄
㴋
渂
渶
符合
符号
相符
不符
字符
音符
符箓
符咒
意符
虎符
