Bản dịch của từ 符教 trong tiếng Việt

符教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符教 (Danh từ)

fú jiào
01

Văn bản chỉ thị hoặc mệnh lệnh bằng văn tự, thường dùng trong công văn hoặc chỉ đạo hành chính

书面的教令;批示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符教

jiào

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
教主
教义
教乘
教习
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép