Bản dịch của từ 符桩 trong tiếng Việt
符桩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
符桩 (Danh từ)
【fú zhuāng】
01
Cọc treo bùa chú hoặc lá phù, dùng để treo vật phẩm thần chú hoặc cờ hiệu trong nghi lễ.
悬挂符箓咒旛的桩子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符桩
fú
符
zhuāng
桩
Các từ liên quan
符书
符任
符伍
符会
符传
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 苻
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,付
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砩
垘
幞
諨
炥
韨
宓
䨗
幅
紱
枹
輻
䉌
簩
笸
簨
箓
箏
䉔
䈜
篏
筽
筞
䈭
䘩
粕
敓
萟
釮
著
庾
異
焄
㴋
渂
渶
符合
符号
相符
不符
字符
音符
符箓
符咒
意符
虎符
