Bản dịch của từ 符瑞 trong tiếng Việt

符瑞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符瑞 (Danh từ)

fú ruì
01

Điềm lành, dấu hiệu tốt lành, thường là điềm báo vua được trời ban mệnh.

吉祥的征兆。多指帝王受命的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符瑞

ruì

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép