Bản dịch của từ 符瑞图 trong tiếng Việt
符瑞图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
符瑞图 (Danh từ)
【fú ruì tú】
01
Bức tranh ghi lại các điềm lành và tiên tri theo truyền thống cổ xưa
记载符瑞的图谶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符瑞图
fú
符
ruì
瑞
tú
图
Các từ liên quan
符书
符任
符伍
符会
符传
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 苻
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,付
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砩
垘
幞
諨
炥
韨
宓
䨗
幅
紱
枹
輻
䉌
簩
笸
簨
箓
箏
䉔
䈜
篏
筽
筞
䈭
䘩
粕
敓
萟
釮
著
庾
異
焄
㴋
渂
渶
符合
符号
相符
不符
字符
音符
符箓
符咒
意符
虎符
