Bản dịch của từ 符目 trong tiếng Việt

符目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符目 (Danh từ)

fú mù
01

Tiêu đề hoặc nhãn ghi trên văn bản mệnh lệnh, sắc chỉ (ví dụ như trên bức thư mệnh lệnh).

指符敕等公文的题签。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符目

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép