Bản dịch của từ 符禁 trong tiếng Việt

符禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符禁 (Danh từ)

fú jìn
01

Biểu tượng hoặc câu chú dùng để trấn giữ, ngăn cấm; vật phẩm mang tính chất phong ấn hoặc cấm đoán.

符咒与禁架。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符禁

jìn

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép