Bản dịch của từ 符纬 trong tiếng Việt

符纬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符纬 (Danh từ)

fú wěi
01

Tên chung chỉ các loại sách cổ như '符图', '谶纬', là thể loại sách tiên tri, ghi chép điềm báo và thiên văn.

符图谶纬之类典籍的统称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符纬

wěi

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép