Bản dịch của từ 符表 trong tiếng Việt
符表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
符表 (Danh từ)
【fú biǎo】
01
Dấu hiệu, biểu hiện rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang tồn tại.
2.显露的征兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dáng bên ngoài, diện mạo, nét biểu hiện bên ngoài của sự vật.
1.外表。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符表
fú
符
biǎo
表
Các từ liên quan
符书
符任
符伍
符会
符传
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 苻
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,付
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砩
垘
幞
諨
炥
韨
宓
䨗
幅
紱
枹
輻
䉌
簩
笸
簨
箓
箏
䉔
䈜
篏
筽
筞
䈭
䘩
粕
敓
萟
釮
著
庾
異
焄
㴋
渂
渶
符合
符号
相符
不符
字符
音符
符箓
符咒
意符
虎符
