Bản dịch của từ 符袋 trong tiếng Việt

符袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符袋 (Danh từ)

fú dài
01

Túi vải nhỏ treo ở cổ trẻ em để làm bùa hộ mệnh, bảo vệ khỏi tà ma.

挂在小孩颈上的布制袋形护身符。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符袋

dài

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
袋子
袋扇
袋鼠
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép