Bản dịch của từ 符赏 trong tiếng Việt

符赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符赏 (Danh từ)

fú shǎng
01

Chỉ số lượng phần thưởng được quy định trong văn bản quân lệnh.

指军令文书中所规定的奖赏数目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符赏

shǎng

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép