Bản dịch của từ 符验 trong tiếng Việt

符验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

符验 (Động từ)

fú yàn
01

Giấy tờ, chứng cứ dùng để xác nhận hoặc chứng minh.

1.凭据;证件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiểm chứng, xác nhận tính đúng đắn hay hợp lệ của điều gì đó

亦作“符騐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đúng như dự đoán, phù hợp với sự thật hoặc kết quả đã đoán trước

2.应验;符合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 符验

yàn

Các từ liên quan

符书
符任
符伍
符会
符传
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
符
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,付
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép