Bản dịch của từ 笧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là quyển sách nhỏ hoặc tập tài liệu (nhớ câu thành ngữ “sách vở” để liên tưởng).

同“册”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, chỉ kế hoạch, mưu lược (nhớ câu “mưu kế” để dễ nhớ).

同“策”,计策,谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

笧
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
册, 𥮫, 策, 𥬰
Hình thái radical:
⿱,𥫗,冊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép