Bản dịch của từ 笧 trong tiếng Việt
笧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
笧 (Danh từ)
【cè】
01
Giống chữ “册”, nghĩa là quyển sách nhỏ hoặc tập tài liệu (nhớ câu thành ngữ “sách vở” để liên tưởng).
同“册”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “策”, chỉ kế hoạch, mưu lược (nhớ câu “mưu kế” để dễ nhớ).
同“策”,计策,谋略。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
