Bản dịch của từ 笨头笨脑 trong tiếng Việt

笨头笨脑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

笨头笨脑 (Thành ngữ)

bèn tóu bèn nǎo
01

Bơ ngơ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chậm hiểu; chậm tiêu; sì sì; cù cừ

脑筋不灵活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笨头笨脑

bèn

tóu

bèn

Các từ liên quan

笨人
笨伯
笨作
笨口拙舌
笨嘴拙腮
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
笨
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÁT】
Các biến thể:
体, 夯, 𡍋, 𡿶, 𢜘, 㤓
Hình thái radical:
⿱,⺮,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép