Bản dịch của từ 笨车 trong tiếng Việt
笨车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèn | ㄅㄣˋ | b | en | thanh huyền |
笨车 (Danh từ)
【bèn chē】
01
Xe thô sơ, đơn giản, không được trang trí hay tinh chỉnh
粗陋而不加装饰之车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笨车
bèn
笨
chē
车
Các từ liên quan
笨人
笨伯
笨作
笨口拙舌
笨嘴拙腮
车两
车主
- Bính âm:
- 【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 体, 夯, 𡍋, 𡿶, 𢜘, 㤓
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,本
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坌
倴
渀
䬱
奔
㱵
桳
㨧
泍
㤓
炃
撪
䉀
笚
䇡
䇬
簊
䉍
䉢
籜
箿
笛
篱
䇨
谚
船
䝧
㾍
紺
笰
崰
琓
㻊
馄
䎄
陿
笨蛋
笨拙
笨重
愚笨
笨人
嘴笨
蠢笨
笨伯
拙笨
粗笨
