Bản dịch của từ 第一义 trong tiếng Việt

第一义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第一义 (Danh từ)

dì yī yì
01

Cảnh giới cao nhất trong Phật giáo, chỉ chân lý tối thượng.

1.佛教语。指最上至深的妙理。也称第一义谛﹑真谛﹑胜义谛。与世谛﹑俗谛或世俗谛对称。

Ví dụ
02

Ý nghĩa quan trọng nhất, điều cốt lõi.

2.泛指最为重要的道理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第一义

Các từ liên quan

第一
第一世界
第一义谛
第一产业
第一人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép