Bản dịch của từ 第一产业 trong tiếng Việt

第一产业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第一产业 (Danh từ)

dì yì chǎn yè
01

Nông nghiệp

指农业 (包括林业、牧业、渔业等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第一产业

chǎn

Các từ liên quan

第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép