Bản dịch của từ 第一信号系统 trong tiếng Việt
第一信号系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
第一信号系统 (Danh từ)
【dì yì shēn hào xì tǒng】
01
Hệ thống tín hiệu thứ nhất, kích thích cảm giác như âm thanh, ánh sáng, nhiệt, vị.
以直接作用于各种感觉器官的具体刺激。如声、光、热、味等为信号的刺激。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第一信号系统
dì
第
yī
一
xìn
信
hào
号
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
号丧
号令
号令如山
号件
号位
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 弟, 苐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿹,丿,弔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諦
㼵
楴
祶
禘
渧
帝
碲
睇
摕
地
遞
䉏
簥
笝
筿
籝
笠
䉂
篃
䉈
籚
䉀
䉩
夠
婄
覒
掺
掬
惘
硍
㫊
䚹
䘩
谹
渚
第一
第二
第七
及第
次第
第三
第五
品第
上第
门第
