Bản dịch của từ 第三状态 trong tiếng Việt

第三状态

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

第三状态 (Danh từ)

dì sān zhuàng tài
01

Tình trạng bán bệnh/bán khoẻ (âm thầm mệt mỏi, không đạt chuẩn khỏe nhưng chưa thành bệnh rõ rệt) — tương đương 'suy nhược nhẹ' hoặc 'trạng thái dưới sức khỏe bình thường'.

亚健康状态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第三状态

sān

zhuàng

tài

Các từ liên quan

第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
态势
态度
态度测验
态浓
态状
第
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
弟, 苐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿹,丿,弔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép