Bản dịch của từ 第下 trong tiếng Việt
第下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
第下 (Danh từ)
【dì xià】
01
Thưa Ngài; một kính ngữ cổ xưa dành cho cấp trên hoặc một người nổi tiếng (tương đương với kính ngữ của "Bệ hạ" và "Bệ hạ")
犹门下﹑阁下。古代多用于对长官的敬词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第下
dì
第
xià
下
Các từ liên quan
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 弟, 苐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿹,丿,弔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諦
㼵
楴
祶
禘
渧
帝
碲
睇
摕
地
遞
䉏
簥
笝
筿
籝
笠
䉂
篃
䉈
籚
䉀
䉩
夠
婄
覒
掺
掬
惘
硍
㫊
䚹
䘩
谹
渚
第一
第二
第七
及第
次第
第三
第五
品第
上第
门第
